ngoe ngoe
- Tính từ:
- Miêu tả tiếng khóc nhỏ, yếu ớt và dai dẳng của trẻ con: "ngoe ngoe" là từ tượng thanh, tượng hình dùng để diễn tả tiếng khóc nhè, khóc lè nhè, không to nhưng kéo dài và có vẻ khó chịu của trẻ nhỏ.
- Miêu tả sự cựa quậy, động đậy nhẹ và liên tục: Từ này cũng có thể dùng để tả sự cựa quậy, động đậy nhẹ nhàng, chậm chạp và liên tục của một vật gì đó (thường là nhỏ).
- Tính từ:
- Đứa bé mới ngủ dậy, khóc ngoe ngoe đòi mẹ. (Đứa bé mới ngủ dậy, khóc nhè đòi mẹ.)
- Con sâu trong lòng đất ngoe ngoe cựa mình. (Con sâu trong lòng đất cựa quậy nhẹ nhàng.)
- Nghe tiếng trẻ con khóc ngoe ngoe ở phòng bên, anh không thể nào tập trung làm việc được. (Nghe tiếng trẻ con khóc lè nhè ở phòng bên, anh không thể nào tập trung làm việc được.)
"khóc ngoe ngoe": một cụm từ rất phổ biến, gần như cố định, dùng để miêu tả tiếng khóc đặc trưng của trẻ nhỏ.
- Nó bị ngã đau, ngồi dậy khóc ngoe ngoe. (Nó bị ngã đau, ngồi dậy khóc lè nhè.)
Dùng để tăng tính biểu cảm, gợi hình khi miêu tả: Từ "ngoe ngoe" giúp người đọc/nghe dễ dàng hình dung và cảm nhận được âm thanh hay chuyển động được miêu tả.
Ngoe (tính từ): thường dùng trong "khóc ngoe", nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn "ngoe ngoe". "Ngoe ngoe" là dạng láy, mang tính nhấn mạnh và sinh động hơn.
- Con bé khóc ngoe cả buổi. (Con bé khóc nhè cả buổi.)
Ngoe nguẩy (tính từ): nhấn mạnh hơn vào sự cựa quậy, ngoáy ngoáy (thường của đuôi).
- Con chó vẫy đuôi ngoe nguẩy. (Con chó vẫy đuôi ngoáy ngoáy.)
Èo ọt (tính từ): cũng dùng để tả giọng nói, tiếng khóc yếu ớt, nhỏ nhẻ, có thể mang sắc thái không hay (nhưng không nhất thiết là khóc).
- Giọng nói èo ọt. (Giọng nói yếu ớt, nhỏ nhẻ.)
Lè nhè: (tính từ) chỉ tiếng khóc hoặc giọng nói kéo dài, làm người khác khó chịu.
- Khóc lè nhè. (Khóc dai dẳng, làm phiền.)
Rên rỉ: (động từ) phát ra âm thanh nhỏ, yếu vì đau đớn hoặc khó chịu (có thể dùng cho người lớn).
- Bệnh nhân rên rỉ trên giường. (Bệnh nhân rên yếu ớt trên giường.)
- Khóc nhè: cụm từ thông dụng, đồng nghĩa với "khóc ngoe ngoe".
- Đừng có khóc nhè nữa! (Đừng có khóc lè nhè nữa!)
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ngoe ngoe". Từ này chủ yếu được dùng trong các cụm miêu tả trực tiếp.
- Nh. Ngoe: Trẻ con khóc ngoe ngoe.